寶乘 bảo thừa Hán Việt: bảo thừa Tổng quan (譬喻)又云寶車,大白牛車也,以譬法華經所說一乘之法。經譬喻品曰:「乘此寶乘,直至道場。」☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 乘 (thừa)Hán Việtbảo thừaCấu tạo宝 + 乘 · bảo + thừa nghĩa thành phần: bảo + thừa Nghĩa ViệtCihui (譬喻)又云寶車,大白牛車也,以譬法華經所說一乘之法。經譬喻品曰:「乘此寶乘,直至道場。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势