寸心千古 cùn xīn qiān gǔ·thốn tâm thiên cổ Hán Việt: thốn tâm thiên cổ · Pinyin: cùn xīn qiān gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 千古:时间久远。寸心具有千古识力。 Cấu tạo: 寸 (thốn) + 心 (tâm) + 千 (thiên) + 古 (cổ)Pinyincùn xīn qiān gǔHán Việtthốn tâm thiên cổCấu tạo寸 + 心 + 千 + 古 · thốn + tâm + thiên + cổ nghĩa thành phần: thốn + tâm + thiên + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千古:时间久远。寸心具有千古识力。 Từ liên quan Gần nghĩa千古不朽 · 千古罪人 · 千古奇闻 · 千古绝唱 · 千古遗恨 · 千古一辙 · 千古一时 · 千古奇逢