尋找就尋見叩門就給你們開門

xún zhǎo jiù xún jiàn kòu mén jiù gěi nǐ men kāi mén tầm hoa tựu tầm kiến khấu môn tựu cấp nhĩ môn khai môn

Hán Việt: tầm hoa tựu tầm kiến khấu môn tựu cấp nhĩ môn khai môn · Pinyin: xún zhǎo jiù xún jiàn kòu mén jiù gěi nǐ men kāi mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hoa) + (tựu) + (tầm) + (kiến) + (khấu) + (môn) + (tựu) + (cấp) + (nhĩ) + (môn) + (khai) + (môn)