封闭世界假说

phong bế thế giới giả thuyết

Hán Việt: phong bế thế giới giả thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 世 (thế) + 界 (giới) + 假 (giả) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả thuyết thế giới đóng
  • Biên soạn closed-world assumption

Eng

  • Cihui 封閉世界假說 ēngbì shìjiè jiǎshuō n. <lg.> closed-world assumption
  • Tần suất từ n. <lg.> closed-world assumption

Từ liên quan

Gần nghĩa

封闭性开局 · 假說 <cm> · 封闭式回答 · 封闭性词类 · 封闭火灾区