封闭式回答

phong bế thức hồi đáp

Hán Việt: phong bế thức hồi đáp

Tổng quan

Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 式 (thức) + 回 (hồi) + 答 (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu trả lời đóng
  • Biên soạn closed-ended response

Eng

  • Cihui 封閉式回答 ēngbìshì huídá n. <lg.> closed-ended response

Từ liên quan

Gần nghĩa

封闭性开局 · 封閉療法 · 封闭疗法 · 封闭性词类 · 封闭火灾区 · 回答出来 · 回答长度 · 回答问题