封闭性词类

phong bế tính từ loại

Hán Việt: phong bế tính từ loại

Tổng quan

Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 性 (tính) + 詞 (từ) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp từ đóng
  • Biên soạn close class

Eng

  • Cihui 封閉性詞類 ēngbìxìng cílèi n. <lg.> close class

Từ liên quan

Gần nghĩa

封闭性开局 · 封閉療法 · 封闭疗法 · 封闭式回答 · 封闭火灾区 · 词类不定的 · 封闭世界假说 · 封闭体系