將它加載到內存儲器中
tương tha gia tái đáo nội tồn trữ khí trung
Hán Việt: tương tha gia tái đáo nội tồn trữ khí trung · Pinyin: jiāng tā jiā zài dào nèi cún chǔ qì zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 它 (tha) + 加 (gia) + 載 (tái) + 到 (đáo) + 內 (nội) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 中 (trung)