將清洗橡皮布裝置靠上
tương thanh tẩy tượng bì bố trang trí kháo thượng
Hán Việt: tương thanh tẩy tượng bì bố trang trí kháo thượng · Pinyin: jiāng qīng xǐ xiàng pí bù zhuāng zhì kào shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 靠 (kháo) + 上 (thượng)