小僮

xiǎo tóngtiểu đồng

Hán Việt: tiểu đồng · Pinyin: xiǎo tóng

Tổng quan

Ai,len đứa bé, thằng bé

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"小童"。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 僮 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cậu bé

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"小童"。
  • Kaggle Zh-Vi gossoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

僮仆 · 僮族 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事