小写字的 tiểu tả tự đích Hán Việt: tiểu tả tự đích Tổng quan nhỏ xíu, rất nhỏ, chữ nhỏ (trái với chữ hoa) Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 的 (đích)Hán Việttiểu tả tự đíchTừ loạitínhCấu tạo小 + 寫 + 字 + 的 · tiểu + tả + tự + đích nghĩa thành phần: tiểu + tả + tự + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhỏMainlandKaggle Zh-Vi minuscule Từ liên quan Gần nghĩa字的原形 · 小写字母 · 小写字 · 字的单位 · 字的语言 · 字的起首 · 小写金额 · 小写希腊字