小块儿 tiểu khối nhi Hán Việt: tiểu khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu khối nhiCấu tạo小 + 塊 + 兒 · tiểu + khối + nhi nghĩa thành phần: tiểu + khối + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 小塊兒 iǎokuàir n. small piece/blockEngCihui 小塊兒 iǎokuàir n. small piece/block Từ liên quan Gần nghĩa小块地 · 小块茎 · 块儿八毛 · 块儿 · 塊兒 · 小块 · 小块土地 · 小块地毯