小型試驗廠小規模試驗性設備

xiǎo xíng shì yàn chǎng xiǎo guī mó shì yàn xìng shè bèi tiểu hình thí nghiệm xưởng tiểu quy mô thí nghiệm tính thiết bị

Hán Việt: tiểu hình thí nghiệm xưởng tiểu quy mô thí nghiệm tính thiết bị · Pinyin: xiǎo xíng shì yàn chǎng xiǎo guī mó shì yàn xìng shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hình) + (thí) + (nghiệm) + (xưởng) + (tiểu) + (quy) + (mô) + (thí) + (nghiệm) + (tính) + (thiết) + (bị)