小学生儿 tiểu học sanh nhi Hán Việt: tiểu học sanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 生 (sanh) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu học sanh nhiTừ loạidanhCấu tạo小 + 學 + 生 + 兒 · tiểu + học + sanh + nhi nghĩa thành phần: tiểu + học + sanh + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 học sinh tiểu họcBiên soạn 小學生兒 iǎoxuéshēngr ►See xiǎoxuéshēngEngCihui 小學生兒 iǎoxuéshēngr ►See xiǎoxuéshēng Từ liên quan Gần nghĩa生儿育女 · 小学而大遗 · 小学生 · 小学自然课 · 小学外语 · 小学教育 · 生儿养女 · 小学堂