小学堂

xiǎo xué tángtiểu học đường

Hán Việt: tiểu học đường · Pinyin: xiǎo xué táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清末采用欧美方式设立的初级学校。初称小学堂﹐后改称小学校﹐犹今之小学。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 堂 (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末采用欧美方式设立的初级学校。初称小学堂﹐后改称小学校﹐犹今之小学。

Từ liên quan

Gần nghĩa

小学生 · 学堂 · 學堂 · 小学 · 小學 · 小学而大遗 · 小学自然课 · 小学子