小粒

xiǎo lìtiểu lạp

Hán Việt: tiểu lạp · Pinyin: xiǎo lì

Tổng quan

hột nhỏ

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 粒 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt nhỏ
  • Tần suất từ hột nhỏ
  • Biên soạn 小粒 xiǎolì n. granule

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi granule

Eng

  • JMdict small (of a grain or berry, etc.)
  • JMdict small (in stature)
  • JMdict limited (in abilities)
  • Cihui 小粒 xiǎolì n. granule
  • Tần suất từ 小粒 xiǎolì n. granule

Đức

  • Handedict Granulat

ja

  • JMdict 小粒(こつぶ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小粒的 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二