小辫

xiǎo biàntiểu biện

Hán Việt: tiểu biện · Pinyin: xiǎo biàn

Tổng quan

tóc đuôi sam

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 辮 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc đuôi sam
  • Tần suất từ tóc đuôi sam
  • Biên soạn 小辮 xiǎobiàn n. 1. short braid; pigtail 2. vulnerable point; handle M:²gēn/¹tiáo

Eng

  • Cihui pigtail
  • Tần suất từ 小辮 xiǎobiàn n. 1. short braid; pigtail 2. vulnerable point; handle M:²gēn/¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

小辫儿 · 小辫子 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事