尨民

máng mínmang dân

Hán Việt: mang dân · Pinyin: máng mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指老人。

Cấu tạo: 尨 (mang) + 民 (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尨茸 · 民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗