尺寸之柄 chǐ cùn zhī bǐng·xích thốn chi bính Hán Việt: xích thốn chi bính · Pinyin: chǐ cùn zhī bǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 柄:权力。指尺寸长大小的权力。比喻微小的权力。 Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 柄 (bính)Pinyinchǐ cùn zhī bǐngHán Việtxích thốn chi bínhCấu tạo尺 + 寸 + 之 + 柄 · xích + thốn + chi + bính nghĩa thành phần: xích + thốn + chi + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柄:权力。指尺寸长大小的权力。比喻微小的权力。 Từ liên quan Gần nghĩa尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 尺寸的 · 尺寸之兵 · 尺寸可取 · 尺寸不足