尼卡諾爾杜阿爾特弗魯託斯
ni tạp nặc nhĩ đỗ a nhĩ đặc phất lỗ thác tư
Hán Việt: ni tạp nặc nhĩ đỗ a nhĩ đặc phất lỗ thác tư · Pinyin: ní kǎ nuò ěr dù ā ěr té fú lǔ tuō sī
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 卡 (tạp) + 諾 (nặc) + 爾 (nhĩ) + 杜 (đỗ) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 魯 (lỗ) + 託 (thác) + 斯 (tư)