尼卡諾爾杜阿爾特弗魯託斯

ní kǎ nuò ěr dù ā ěr té fú lǔ tuō sī ni tạp nặc nhĩ đỗ a nhĩ đặc phất lỗ thác tư

Hán Việt: ni tạp nặc nhĩ đỗ a nhĩ đặc phất lỗ thác tư · Pinyin: ní kǎ nuò ěr dù ā ěr té fú lǔ tuō sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (tạp) + (nặc) + (nhĩ) + (đỗ) + (a) + (nhĩ) + (đặc) + (phất) + (lỗ) + (thác) + (tư)