屈折性语言
khuất chiết tính ngữ ngôn
Hán Việt: khuất chiết tính ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ biến hình
- Biên soạn inflectional language
Eng
- Cihui 屈折性語言 ūzhéxìng yǔyán n. <lg.> inflectional language