屣步 xǐ bù·tỉ bộ Hán Việt: tỉ bộ · Pinyin: xǐ bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹徒步。 Cấu tạo: 屣 (tỉ) + 步 (bộ)Pinyinxǐ bùHán Việttỉ bộCấu tạo屣 + 步 · tỉ + bộ nghĩa thành phần: tỉ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹徒步。 Từ liên quan Gần nghĩa步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子