山川相连

san xuyên tương liên

Hán Việt: san xuyên tương liên

Tổng quan

Cấu tạo: 山 (san) + 川 (xuyên) + 相 (tương) + 連 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi sông liền nhau
  • Biên soạn 山川相連 hānchuānxiānglián f.e. be linked by rivers and mountains

Eng

  • Cihui 山川相連 hānchuānxiānglián f.e. be linked by rivers and mountains

Từ liên quan

Gần nghĩa

相连的 · 山川表里 · 山川米聚 · 山川震眩 · 山川相缪 · 山川修阻 · 山川险阻 · 相连爱