歲老根彌壯,陽驕葉更陰

suì lǎo gēn mí zhuàng,yáng jiāo yè gèng yīn

Pinyin: suì lǎo gēn mí zhuàng,yáng jiāo yè gèng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (lão) + (căn) + (di) + (tráng) + + (dương) + (kiêu) + (diệp) + (canh) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁:年;弥:更加;阴:指茂盛。年岁越老根越壮实,阳光越强,枝叶越显得茂盛葱郁。形容人的阅历越深,经受考验越多,就越坚强。