嵚崎历落

qīn qí lì luò

Pinyin: qīn qí lì luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻品格卓异出群。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻人品高潔,有骨氣。南朝宋.劉義慶《世說新語.容止》:「周伯仁道桓茂倫:『嶔崎歷落可笑人。』」也作「嶔崎磊落」、「欹嶔歷落」。

Cấu tạo: 嶔 + 崎 (khi) + 歷 (lịch) + 落 (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻品格卓异出群。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵚崎磊落 · 历落嵚崎 · 嶔崎歷落 · 嶔崎磊落