嶠角

jiào jiǎokiệu giác

Hán Việt: kiệu giác · Pinyin: jiào jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹山角。

Cấu tạo: 嶠 (kiệu) + 角 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角頭 · 角妓 · 角子