巧宧

XẢO DI

Hán Việt: XẢO DI

Tổng quan

Cuộc đời làm quan nhờ tài khéo léo mà có

Cấu tạo: 巧 (xảo) + 宧

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đời làm quan khéo

Từ liên quan

Gần nghĩa

巧了 · 巧人 · 巧便 · 巧匠 · 巧取 · 巧合 · 巧妇 · 巧妙