帶張緊裝置的橡皮布滾筒
đái trương khẩn trang trí đích tượng bì bố cổn đồng
Hán Việt: đái trương khẩn trang trí đích tượng bì bố cổn đồng · Pinyin: dài zhāng jǐn zhuāng zhì de xiàng pí bù gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 張 (trương) + 緊 (khẩn) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 的 (đích) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)