帶網點發生器的掃描機
đái võng điểm phát sanh khí đích tảo miêu ki
Hán Việt: đái võng điểm phát sanh khí đích tảo miêu ki · Pinyin: dài wǎng diǎn fā shēng qì de sào miáo jī
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 網 (võng) + 點 (điểm) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí) + 的 (đích) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki)