幟羽

zhì yǔxí vũ

Hán Việt: xí vũ · Pinyin: zhì yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.羽饰之旌旗。

Cấu tạo: 幟 (xí) + 羽 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽人 · 羽冠 · 羽化 · 羽域 · 羽客 · 羽扇 · 羽支 · 羽族