干扰信号 gān rǎo xìn hào·kiền nhiễu tín hào Hán Việt: kiền nhiễu tín hào · Pinyin: gān rǎo xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyingān rǎo xìn hàoHán Việtkiền nhiễu tín hàoCấu tạo干 + 擾 + 信 + 號 · kiền + nhiễu + tín + hào nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + tín + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín hiệu nhiễuĐứcHandedict Störsignal Từ liên quan Gần nghĩa信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 信号书 · 信号兵 · 信号台 · 信号弹