平安县

píng ān xiànbình an huyền

Hán Việt: bình an huyền · Pinyin: píng ān xiàn

Tổng quan

huyện Bình An, địa khu Hải Đông 海東地區

Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 海东地区, Thanh Hải

Đức

  • Handedict Ping'an (fiktiver Kreis in einer TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平安地 · 平安夜 · 平安的 · 平安道 · 平安里 · 平安无事 · 安县 · 平安