平安道

píng ān dàobình an đạo

Hán Việt: bình an đạo · Pinyin: píng ān dào

Tổng quan

tỉnh Bình An thời Triều Tiên, nay chia thành tỉnh Bình An Nam 平安南道[píng ān nán dào] và tỉnh Bình An Bắc 平安北道[píng ān běi dào] của Triều Tiên

Cấu tạo: 平 (bình) + 安 (an) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Bình An thời Triều Tiên, nay chia thành tỉnh Bình An Nam 平安南道 và tỉnh Bình An Bắc 平安北道 của Triều Tiên

Eng

  • Cihui P'yong'ando Province of Joseon Korea, now divided into South Pyong'an Province 平安南道 and North Pyong'an Province 平安北道 of North Korea

Đức

  • Handedict P'yŏngan-do (hist. Provinz in Südkorea) (Geo, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安道尔 · 平安县 · 平安地 · 平安夜 · 平安的 · 平安里 · 平安无事 · 安道尔城