庀役 pǐ yì·phỉ dịch Hán Việt: phỉ dịch · Pinyin: pǐ yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雇用工匠。 Cấu tạo: 庀 (phỉ) + 役 (dịch)Pinyinpǐ yìHán Việtphỉ dịchCấu tạo庀 + 役 · phỉ + dịch nghĩa thành phần: phỉ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雇用工匠。 Từ liên quan Gần nghĩa役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役龄 · 役使动物