役使动物

yì shǐ dòng wùdịch sử động vật

Hán Việt: dịch sử động vật · Pinyin: yì shǐ dòng wù

Tổng quan

động vật làm việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

供人使役的動物。如牛、馬、驢等。

Cấu tạo: 役 (dịch) + 使 (sử) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súc vật lao động
  • Biên soạn beasts of burden; draft animals

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人使役的動物。如牛、馬、驢等。

Eng

  • Cihui draft animals; beasts of burden

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览