应得到 ứng đắc đáo Hán Việt: ứng đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtứng đắc đáoTừ loạiđộngCấu tạo應 + 得 + 到 · ứng + đắc + đáo nghĩa thành phần: ứng + đắc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xứng đángMainlandKaggle Zh-Vi be worthy ofEngCihui be worthy of Từ liên quan Gần nghĩa应得物 · 应得的 · 应得 · 应得之份 · 应得的赏 · 应得部分 · 得到 · 得到休养