庞大的数字 bàng đại đích sổ tự Hán Việt: bàng đại đích sổ tự Tổng quan con số vô cùng lớn Cấu tạo: 龐 (bàng) + 大 (đại) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 字 (tự)Hán Việtbàng đại đích sổ tựTừ loạidanhCấu tạo龐 + 大 + 的 + 數 + 字 · bàng + đại + đích + sổ + tự nghĩa thành phần: bàng + đại + đích + sổ + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số lượng lớnMainlandKaggle Zh-Vi zillion Từ liên quan Gần nghĩa数字化装置 · 数字变换器 · 数字命理学 · 数字的读法 · 数字锁定键 · 数字信号 · 数字分频 · 数字化仪