开心丸儿

khai tâm hoàn nhi

Hán Việt: khai tâm hoàn nhi

Tổng quan

làm nguôi lòng; chuyện thư giãn

Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời an ủi: làm nguôi lòng/chuyện thư giãn
  • Biên soạn ►See kāixīnwán

Eng

  • Cihui 開心丸兒 āixīnwánr ►See kāixīnwán

Từ liên quan

Gần nghĩa

开心见诚 · 開心丸兒 · 开心果 · 开心的 · 开心颜 · 開心眼 · 開心入智闔智 · 开心明目