弗裡德里希威廉貝塞爾
phất lí đức lí hi uy liêm bối tắc nhĩ
Hán Việt: phất lí đức lí hi uy liêm bối tắc nhĩ · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī wēi lián bèi sāi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 威 (uy) + 廉 (liêm) + 貝 (bối) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)