弘乘

hoằng thừa

Hán Việt: hoằng thừa

Tổng quan

HOẰNG THỪA (1585-1645) Thiền sư đời Minh, họ Hùng, tự Vấn Thạch, người xứ Cánh Lăng (nay là Thiên Môn, tỉnh Hà Bắc) Trung Quốc; nối pháp Thiền sư Hán Nguyệt Pháp Tạng, tông Lâm Tế. Sư trụ chùa Tiêu Sơ

Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 乘 (thừa)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (1585-1645) Thiền sư đời Minh, họ Hùng, tự Vấn Thạch, người xứ Cánh Lăng (nay là Thiên Môn, tỉnh Hà Bắc) Trung Quốc; nối pháp Thiền sư Hán Nguyệt Pháp Tạng, tông Lâm Tế
  • Nguồn khác Sư trụ chùa Tiêu Sơn, Trấn Giang (nay thuộc tỉnh Giang Tô) Thụy hiệu “Huệ Chiếu Thiền sư”, có ngữ lục lưu hành ở đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势