强干扰

cường cán nhiễu

Hán Việt: cường cán nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 幹 (cán) + 擾 (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 強干擾 iánggānrǎo n. strong jamming/interference

Eng

  • Cihui 強干擾 iánggānrǎo n. strong jamming/interference
  • Tần suất từ 強干擾 iánggānrǎo n. strong jamming/interference

Từ liên quan

Gần nghĩa

干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者 · 强干弱枝 · 干扰 · 强干