归于某人

quy vu mỗ nhân

Hán Việt: quy vu mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 歸 (quy) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lie at sb.'s door

Eng

  • Cihui lie at sb.'s door

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 归于. · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌