彥充

ngạn sung

Hán Việt: ngạn sung

Tổng quan

Cấu tạo: 彦 (ngạn) + 充 (sung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充军 · 充分