格勒诺布尔

gé lè nuò bù ěrcách lặc nặc bố nhĩ

Hán Việt: cách lặc nặc bố nhĩ · Pinyin: gé lè nuò bù ěr

Tổng quan

Grenoble (thị trấn của Pháp)

Cấu tạo: 格 (cách) + 勒 (lặc) + 諾 (nặc) + 布 (bố) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Grenoble
  • Tần suất từ Grenoble

Eng

  • Cihui Grenoble (French town)
  • Tần suất từ Grenoble (French town)

Đức

  • Handedict Grenoble (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布尔什维克 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔基则区 · 布尔多内呢 · 布尔得利亚 · 布尔根兰州