彼我

bǐ wǒbỉ ngã

Hán Việt: bỉ ngã · Pinyin: bǐ wǒ

Tổng quan

người hay ta

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.他和我; 彼此。

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 我 (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kia
  • VietPhrases người hay ta
  • Tần suất từ người hay ta

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.他和我; 彼此。

Eng

  • JMdict self and others
  • JMdict this and that
  • JMdict both sides
  • JMdict oneself and one's opponent
  • JMdict he and I

ja

  • JMdict 彼我(ひが)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼人 · 彼岸 · 彼得 · 彼时 · 彼此 · 彼等 · 彼苍 · 彼蒼