彼等

bỉ đẳng

Hán Việt: bỉ đẳng

Tổng quan

họ; chúng nó

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 等 (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọn họ
  • VietPhrases chúng nó
  • Tần suất từ họ; chúng nó; chúng nó
  • Biên soạn pr. <wr.> those people; they

Eng

  • JMdict those
  • JMdict they
  • JMdict they (of people)
  • Cihui 彼等 ǐděng* pr. <wr.> those people; they
  • Tần suất từ pr. <wr.> those people; they

ja

  • JMdict 彼等(あれら)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼人 · 彼岸 · 彼得 · 彼我 · 彼时 · 彼此 · 彼苍 · 彼蒼