徭人

yáo réndao nhân

Hán Việt: dao nhân · Pinyin: yáo rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指瑶族人。

Cấu tạo: 徭 (dao) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指瑶族人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人