忠臣不事二君,貞女不更二夫

zhōng chén bù shì èr jūn,zhēn nǚ bù gēng èr fū

Pinyin: zhōng chén bù shì èr jūn,zhēn nǚ bù gēng èr fū

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thần) + (bất) + (sự) + (nhị) + (quân) + + (trinh) + (nữ) + (bất) + (canh) + (nhị) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事:侍奉,服侍。忠义之臣,不奉事两个朝代的君主;贞节的妇女,不再嫁第二个丈夫。指忠诚不二