忽哨

hū shàohốt tiếu

Hán Việt: hốt tiếu · Pinyin: hū shào

Tổng quan

huýt sáo; huýt gió

Cấu tạo: 忽 (hốt) + 哨 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày nay viết 呼哨
  • Tần suất từ huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng) , ngày nay viết 呼哨; huýt sáo; huýt gió; huýt gió

Eng

  • Cihui to whistle (with fingers in one's mouth); nowadays written 呼哨
  • Tần suất từ to whistle (with fingers in one's mouth); nowadays written 呼哨

Từ liên quan

Gần nghĩa

哨兵 · 哨卡 · 哨哨 · 哨子 · 哨所 · 哨探 · 哨笛 · 忽地