怒涛

nù tāonộ đào

Hán Việt: nộ đào · Pinyin: nù tāo

Tổng quan

sóng dữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

汹涌的波涛怒涛汹涌, 钱江怒涛涌连天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

洶湧的波濤,也指大波浪。如:「船隻航行在怒濤洶湧的海上,真是驚險萬分。」宋.柳永〈望海潮.東南形勝〉詞:「雲樹繞堤沙,怒濤卷霜雪,天塹無涯。」

Cấu tạo: 怒 (nộ) + 濤 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng giận dữ
  • VietPhrases sóng dữ
  • Tần suất từ sóng dữ
  • Biên soạn furious/raging billows

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汹涌的波涛怒涛汹涌, 钱江怒涛涌连天。
  • Kaggle Zh-Vi angry billows

Eng

  • JMdict surging waves
  • JMdict raging billows
  • JMdict turbulent
  • JMdict tempestuous
  • JMdict tumultuous
  • Cihui 怒濤 ùtāo n. furious/raging billows
  • Tần suất từ n. furious/raging billows

ja

  • JMdict 怒涛(どとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼