怒鼃 nù wā·nộ oa Hán Việt: nộ oa · Pinyin: nù wā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"怒蛙"。 Cấu tạo: 怒 (nộ) + 鼃 (oa)Pinyinnù wāHán Việtnộ oaCấu tạo怒 + 鼃 · nộ + oa nghĩa thành phần: nộ + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"怒蛙"。 Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼